Từ điển HSK / 西南
西南
Hán Việt: ✓ tây namdanh từHSK 3.0 cấp 3
tây nam
Tốc độ
Ví dụ
我们要往西南方向走。
wǒmen yào wǎng xīnán fāngxiàng zǒu.
Chúng ta phải đi về hướng tây nam.
Cách viết
西
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西南方 — hướng tây nam
- 西南地区 — vùng tây nam
- 在西南 — ở tây nam
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.