Từ điển HSK / 西方
西方
Hán Việt: tây phươngdanh từHSK 3.0 cấp 3
phương Tây; phía tây
Tốc độ
Ví dụ
他对西方文化很感兴趣。
tā duì xīfāng wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với văn hóa phương Tây.
Cách viết
西
方
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 西方国家 — nước phương Tây
- 西方人 — người phương Tây
- 西方文化 — văn hóa phương Tây
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.