Từ điển HSK / 东西
东西
Hán Việt: đông tâydanh từHSK 3.0 cấp 1
đồ vật; đồ đạc
Tốc độ
Ví dụ
我要去商店买东西。
wǒ yào qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi phải đi cửa hàng mua đồ.
Cách viết
东
西
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 买东西 — mua đồ
- 好东西 — đồ tốt
- 一些东西 — một ít đồ
Từ cùng chữ
东 đôngCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.