Cây Hán Việt / 东

东

dōngHán Việt: đôngcấp 3

hướng đông; phía đông

Trang chữ 东 →

12 từ ghép chứa 东 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.