Từ điển HSK / 山东
山东
ShāndōngHán Việt: ✓ sơn đôngdanh từ
Sơn Đông (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去山东。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Shāndōng.
Anh ấy định tháng sau đi Sơn Đông.
Cách viết
山
东
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去山东 — đi Sơn Đông
- 山东人 — người Sơn Đông
- 山东的天气 — thời tiết Sơn Đông
Từ cùng chữ
山 sơnCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.