Từ điển HSK / 房东

房东

Hán Việt: phòng đôngdanh từHSK 3.0 cấp 4

chủ nhà (cho thuê)

Tốc độ

Ví dụ

我每个月给房东交房租。

wǒ měi ge yuè gěi fángdōng jiāo fángzū.

Hằng tháng tôi nộp tiền thuê nhà cho chủ nhà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 房东tìm chủ nhà
  • 房东太太bà chủ nhà
  • 房东收租chủ nhà thu tiền thuê

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK