Từ điển HSK / 东南
东南
Hán Việt: đông namdanh từHSK 3.0 cấp 3
hướng đông nam; vùng Đông Nam
Tốc độ
Ví dụ
那座城市在中国的东南。
nà zuò chéngshì zài zhōngguó de dōngnán.
Thành phố đó nằm ở phía đông nam Trung Quốc.
Cách viết
东
南
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 东南方向 — hướng đông nam
- 东南沿海 — ven biển đông nam
- 在东南 — ở phía đông nam
Từ cùng chữ
东 đôngCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.