Từ điển HSK / 南瓜
南瓜
Hán Việt: nam quadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bí đỏ, bí ngô
Tốc độ
Ví dụ
奶奶用南瓜煮了一锅粥。
nǎinai yòng nánguā zhǔ le yì guō zhōu.
Bà dùng bí đỏ nấu một nồi cháo.
Cách viết
南
瓜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个南瓜 — một quả bí đỏ
- 南瓜饼 — bánh bí đỏ
- 南瓜藤 — dây bí đỏ
Từ cùng chữ
南 namCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.