Từ điển HSK / 南瓜

南瓜

Hán Việt: nam quadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

bí đỏ, bí ngô

Tốc độ

Ví dụ

奶奶用南瓜煮了一锅粥。

nǎinai yòng nánguā zhǔ le yì guō zhōu.

Bà dùng bí đỏ nấu một nồi cháo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个南瓜một quả bí đỏ
  • 南瓜bánh bí đỏ
  • 南瓜dây bí đỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK