Từ điển HSK / 瓜分
瓜分
Hán Việt: qua phânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chia cắt; xâu xé; phân chia (như bổ dưa)
Tốc độ
Ví dụ
列强曾企图瓜分这个国家。
lièqiáng céng qǐtú guāfēn zhège guójiā.
Các cường quốc từng mưu toan xâu xé đất nước này.
Cách viết
瓜
分
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 瓜分领土 — chia cắt lãnh thổ
- 瓜分利益 — xâu xé lợi ích
- 惨遭瓜分 — bị chia cắt thảm hại
Từ cùng chữ
瓜 qua
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.