Từ điển HSK / 木瓜

木瓜

mùguā

Hán Việt: mộc quadanh từ

đu đủ

Ví dụ

青木瓜沙拉是越南的名菜。

Qīng mùguā shālā shì Yuènán de míngcài.

Nộm đu đủ xanh là món nổi tiếng của Việt Nam.

Cách viết

木
瓜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃木瓜 — ăn đu đủ
  • 青木瓜 — đu đủ xanh
  • 木瓜沙拉 — nộm đu đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK