Từ điển HSK / 瓜子

瓜子

Hán Việt: qua tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hạt dưa; hạt bí, hạt hướng dương (rang để ăn)

Tốc độ

Ví dụ

过年时,大家一边嗑瓜子一边聊天。

guònián shí, dàjiā yìbiān kè guāzǐ yìbiān liáotiān.

Ngày Tết, mọi người vừa cắn hạt dưa vừa trò chuyện.

Cách viết

瓜
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 嗑瓜子 — cắn hạt dưa
  • 一把瓜子 — một nắm hạt dưa
  • 瓜子脸 — khuôn mặt trái xoan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK