Từ điển HSK / 西瓜
西瓜
Hán Việt: tây quadanh từHSK 3.0 cấp 3
dưa hấu
Tốc độ
Ví dụ
夏天吃西瓜真凉快。
xiàtiān chī xīguā zhēn liángkuai.
Mùa hè ăn dưa hấu thật mát.
Cách viết
西
瓜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃西瓜 — ăn dưa hấu
- 一个西瓜 — một quả dưa hấu
- 大西瓜 — dưa hấu to
Từ cùng chữ
西 tâyCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.