Cây Hán Việt / 西

西

xīHán Việt: tâyHSK 3

hướng tây; phía tây

Trang chữ 西 →

23 từ ghép chứa 西 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.