Từ điển HSK / 西餐

西餐

Hán Việt: tây xandanh từHSK 5

món ăn phương Tây, đồ Âu

Ví dụ

今天晚上我们去吃西餐吧。

jīntiān wǎnshang wǒmen qù chī xīcān ba.

Tối nay chúng ta đi ăn món Tây nhé.

Cách viết

西
餐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吃西餐 — ăn món Tây
  • 一顿西餐 — một bữa món Tây
  • 西餐厅 — nhà hàng món Âu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK