Từ điển HSK / 晚餐
晚餐
Hán Việt: vãn xandanh từHSK 3.0 cấp 4
bữa tối, bữa cơm chiều
Tốc độ
Ví dụ
今天的晚餐很丰盛。
jīntiān de wǎncān hěn fēngshèng.
Bữa tối hôm nay rất thịnh soạn.
Cách viết
晚
餐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃晚餐 — ăn bữa tối
- 准备晚餐 — chuẩn bị bữa tối
- 一顿晚餐 — một bữa tối
Từ cùng chữ
晚 vãnCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.