Từ điển HSK / 中餐
中餐
Hán Việt: trung xandanh từHSK 3.0 cấp 4
món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung
Tốc độ
Ví dụ
我很喜欢吃中餐。
wǒ hěn xǐhuan chī zhōngcān.
Tôi rất thích ăn món Trung Quốc.
Cách viết
中
餐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃中餐 — ăn món Trung
- 中餐馆 — nhà hàng Trung
- 中餐很香 — đồ Trung rất thơm
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.