Từ điển HSK / 快餐
快餐
Hán Việt: khoái xandanh từHSK 3.0 cấp 4
thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh
Tốc độ
Ví dụ
中午我常吃快餐。
zhōngwǔ wǒ cháng chī kuàicān.
Buổi trưa tôi thường ăn đồ ăn nhanh.
Cách viết
快
餐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃快餐 — ăn đồ ăn nhanh
- 快餐店 — quán ăn nhanh
- 中式快餐 — đồ ăn nhanh kiểu Trung
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.