Từ điển HSK / 凉快

凉快

Hán Việt: lương khoáitính từHSK 3.0 cấp 3

mát mẻ; mát

Tốc độ

Ví dụ

秋天的早上很凉快。

qiūtiān de zǎoshang hěn liángkuai.

Buổi sáng mùa thu rất mát mẻ.

Cách viết

凉
快

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天气凉快 — thời tiết mát mẻ
  • 凉快一下 — cho mát một chút
  • 凉快的地方 — nơi mát mẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK