Từ điển HSK / 快乐

快乐

Hán Việt: khoái lạctính từHSK 3.0 cấp 2

vui vẻ; hạnh phúc

Tốc độ

Ví dụ

祝你生日快乐!

zhù nǐ shēngrì kuàilè!

Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

Cách viết

快
乐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很快乐 — rất vui
  • 快乐的一天 — một ngày vui
  • 生日快乐 — sinh nhật vui vẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK