Từ điển HSK / 快乐
快乐
Hán Việt: khoái lạctính từHSK 3.0 cấp 2
vui vẻ; hạnh phúc
Tốc độ
Ví dụ
祝你生日快乐!
zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Cách viết
快
乐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很快乐 — rất vui
- 快乐的一天 — một ngày vui
- 生日快乐 — sinh nhật vui vẻ
Từ cùng chữ
快 khoáiCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.