Từ điển HSK / 乐趣

乐趣

Hán Việt: lạc thúdanh từHSK 3.0 cấp 5

niềm vui, thú vui, sự thú vị

Tốc độ

Ví dụ

读书给我带来了很多乐趣。

dúshū gěi wǒ dàilái le hěn duō lèqù.

Đọc sách mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui.

Cách viết

乐
趣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生活的乐趣 — niềm vui cuộc sống
  • 增添乐趣 — tăng thêm thú vị
  • 充满乐趣 — đầy thú vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK