Từ điển HSK / 风趣
风趣
Hán Việt: phong thútính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
dí dỏm, hóm hỉnh, hài hước (lời nói, văn chương có duyên); nét dí dỏm, sự hóm hỉnh, cái duyên hài hước
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
dí dỏm, hóm hỉnh, hài hước (lời nói, văn chương có duyên)
他讲课非常风趣,学生都爱听。
tā jiǎngkè fēicháng fēngqù, xuéshēng dōu ài tīng.
Ông ấy giảng bài rất dí dỏm, học sinh đều thích nghe.
名
nét dí dỏm, sự hóm hỉnh, cái duyên hài hước
他的谈吐很有风趣。
tā de tántǔ hěn yǒu fēngqù.
Cách ăn nói của anh ấy rất có nét hóm hỉnh.
Cách viết
风
趣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说话风趣 — nói chuyện dí dỏm
- 风趣幽默 — hóm hỉnh hài hước
- 富有风趣 — đầy nét hài hước
Từ cùng chữ
风 phongCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.