Từ điển HSK / 有趣

有趣

Hán Việt: hữu thútính từHSK 4

thú vị; lý thú

Ví dụ

这本书的内容很有趣。

zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.

Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

Cách viết

有
趣

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有趣的故事 — câu chuyện thú vị
  • 非常有趣 — rất thú vị
  • 有趣的游戏 — trò chơi thú vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK