Từ điển HSK / 有趣
有趣
Hán Việt: hữu thútính từHSK 4
thú vị; lý thú
Ví dụ
这本书的内容很有趣。
zhè běn shū de nèiróng hěn yǒuqù.
Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.
Cách viết
有
趣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有趣的故事 — câu chuyện thú vị
- 非常有趣 — rất thú vị
- 有趣的游戏 — trò chơi thú vị
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
趣 thú
- 兴趣xìngqùhưng thúhứng thú, sở thích
- 感兴趣gǎnxìngqùcảm hưng thúthấy hứng thú, có hứng thú (với cái gì)
- 乐趣lèqùlạc thúniềm vui, thú vui, sự thú vị
- 趣味qùwèi✓ thú vịthú vị, hứng thú; sở thích, khiếu thẩm mỹ
- 风趣fēngqùphong thúdí dỏm, hóm hỉnh, hài hước (lời nói, văn chương có duyên); nét dí dỏm, sự hóm hỉnh, cái duyên hài hước
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.