Từ điển HSK / 有时
有时
Hán Việt: hữu thờiphó từHSK 3.0 cấp 2
đôi khi; thỉnh thoảng
Tốc độ
Ví dụ
我有时坐公交车上班。
wǒ yǒushí zuò gōngjiāochē shàngbān.
Đôi khi tôi đi làm bằng xe buýt.
Cách viết
有
时
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有时高兴 — đôi khi vui
- 有时下雨 — đôi khi mưa
- 有时去 — thỉnh thoảng đi
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.