Từ điển HSK / 乐于
乐于
Hán Việt: lạc vuđộng từHSK 3.0 cấp 6
vui lòng, sẵn lòng, thích làm (việc gì)
Tốc độ
Ví dụ
他乐于帮助身边有困难的人。
tā lèyú bāngzhù shēnbiān yǒu kùnnan de rén.
Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ những người gặp khó khăn xung quanh.
Cách viết
乐
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 乐于助人 — sẵn lòng giúp người
- 乐于分享 — thích chia sẻ
- 乐于接受 — vui lòng tiếp nhận
Từ cùng chữ
乐 lạc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.