Từ điển HSK / 终于
终于
Hán Việt: chung vuphó từHSK 3.0 cấp 3
cuối cùng, rốt cuộc
Tốc độ
Ví dụ
等了很久,火车终于来了。
Děng le hěn jiǔ, huǒchē zhōngyú lái le.
Đợi rất lâu, cuối cùng tàu hỏa cũng đến.
Cách viết
终
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 终于来了 — cuối cùng đã đến
- 终于成功 — cuối cùng thành công
- 终于明白 — cuối cùng hiểu ra
Từ cùng chữ
终 chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.