Từ điển HSK / 终点
终点
Hán Việt: chung điểmdanh từHSK 3.0 cấp 6
điểm cuối; đích (đến)
Tốc độ
Ví dụ
运动员率先到达终点。
yùndòngyuán shuàixiān dàodá zhōngdiǎn.
Vận động viên về đích đầu tiên.
Cách viết
终
点
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到达终点 — về đích
- 终点站 — ga cuối
- 终点线 — vạch đích
Từ cùng chữ
终 chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.