Từ điển HSK / 终端

终端

Hán Việt: chung đoandanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thiết bị đầu cuối; điểm cuối, phần cuối

Tốc độ

Ví dụ

顾客可以在自助终端上办理登机手续。

gùkè kěyǐ zài zìzhù zhōngduān shàng bànlǐ dēngjī shǒuxù.

Khách hàng có thể làm thủ tục lên máy bay tại thiết bị đầu cuối tự phục vụ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 移动终端thiết bị đầu cuối di động
  • 智能终端thiết bị đầu cuối thông minh
  • 终端设备thiết bị đầu cuối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK