Từ điển HSK / 尖端

尖端

Hán Việt: tiêm đoandanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

đầu nhọn; đỉnh cao, mũi nhọn (điểm tiên tiến nhất của một lĩnh vực); tối tân; tiên tiến nhất

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đầu nhọn; đỉnh cao, mũi nhọn (điểm tiên tiến nhất của một lĩnh vực)

这项研究处于科技的尖端

zhè xiàng yánjiū chǔyú kējì de jiānduān.

Nghiên cứu này đang ở đỉnh cao của khoa học công nghệ.

tối tân; tiên tiến nhất

这家公司掌握着尖端的芯片技术。

zhè jiā gōngsī zhǎngwò zhe jiānduān de xīnpiàn jìshù.

Công ty này nắm giữ công nghệ chip tối tân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 尖端技术công nghệ tối tân
  • 科技尖端đỉnh cao khoa học
  • 尖端人才nhân tài hàng đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK