Từ điển HSK / 尖锐
尖锐
Hán Việt: tiêm nhuệtính từHSK 3.0 cấp 7-9
sắc nhọn (vật); gay gắt; sâu sắc, gay cấn (lời lẽ, mâu thuẫn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
sắc nhọn (vật)
这把刀的刀尖非常尖锐。
zhè bǎ dāo de dāojiān fēicháng jiānruì.
Mũi con dao này rất sắc nhọn.
gay gắt; sâu sắc, gay cấn (lời lẽ, mâu thuẫn)
双方展开了尖锐的辩论。
shuāngfāng zhǎnkāi le jiānruì de biànlùn.
Hai bên đã triển khai cuộc tranh luận gay gắt.
Cách viết
尖
锐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 尖锐的批评 — phê bình gay gắt
- 尖锐的矛盾 — mâu thuẫn gay gắt
- 尖锐对立 — đối lập sâu sắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.