Từ điển HSK / 顶尖

顶尖

Hán Việt: đỉnh tiêmdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

đỉnh, chóp; trình độ/vị trí cao nhất; hàng đầu, xuất sắc nhất, đỉnh cao

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

đỉnh, chóp; trình độ/vị trí cao nhất

他的技术已经达到了行业的顶尖。

tā de jìshù yǐjīng dádào le hángyè de dǐngjiān.

Kỹ thuật của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của ngành.

形

hàng đầu, xuất sắc nhất, đỉnh cao

这所大学聚集了一批顶尖的科学家。

zhè suǒ dàxué jùjí le yì pī dǐngjiān de kēxuéjiā.

Trường đại học này quy tụ một nhóm các nhà khoa học hàng đầu.

Cách viết

顶
尖

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 行业顶尖 — đỉnh cao ngành
  • 顶尖人才 — nhân tài hàng đầu
  • 顶尖高手 — cao thủ bậc nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK