Từ điển HSK / 顶级
顶级
Hán Việt: đỉnh cấptính từHSK 3.0 cấp 7-9
hạng nhất, đỉnh cao, cao cấp nhất
Tốc độ
Ví dụ
这家酒店为客人提供顶级的服务。
zhè jiā jiǔdiàn wèi kèrén tígōng dǐngjí de fúwù.
Khách sạn này cung cấp cho khách dịch vụ hàng đầu.
Cách viết
顶
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顶级品牌 — thương hiệu hàng đầu
- 顶级享受 — hưởng thụ đỉnh cao
- 顶级水平 — trình độ đỉnh cao
Từ cùng chữ
顶 đỉnhCả họ 6 từ →
- 山顶shāndǐngđỉnh núi
- 登顶dēngdǐnglên đỉnh; leo tới đỉnh; đứng đầu (nghĩa bóng)
- 顶多dǐngduōnhiều nhất, cùng lắm là (biểu thị mức tối đa)
- 顶尖dǐngjiānđỉnh, chóp; trình độ/vị trí cao nhất; hàng đầu, xuất sắc nhất, đỉnh cao
- 封顶fēngdǐngcất nóc; hoàn thành phần cao nhất của công trình; khống chế mức trần; đặt giới hạn tối đa
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.