Từ điển HSK / 高级
高级
Hán Việt: ✓ cao cấptính từHSK 5
cao cấp, cấp cao, hạng cao
Ví dụ
他在一家高级餐厅工作。
tā zài yì jiā gāojí cāntīng gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một nhà hàng cao cấp.
Cách viết
高
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高级宾馆 — khách sạn cao cấp
- 高级会员 — thành viên cao cấp
- 高级人才 — nhân tài cấp cao
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.