Từ điển HSK / 高级

高级

Hán Việt: ✓ cao cấptính từHSK 5

cao cấp, cấp cao, hạng cao

Ví dụ

他在一家高级餐厅工作。

tā zài yì jiā gāojí cāntīng gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở một nhà hàng cao cấp.

Cách viết

高
级

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高级宾馆 — khách sạn cao cấp
  • 高级会员 — thành viên cao cấp
  • 高级人才 — nhân tài cấp cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK