Từ điển HSK / 中级

中级

Hán Việt: ✓ trung cấptính từHSK 3.0 cấp 5

trung cấp; bậc trung

Tốc độ

Ví dụ

她正在学习中级汉语课程。

tā zhèngzài xuéxí zhōngjí hànyǔ kèchéng.

Cô ấy đang học khóa tiếng Hán trung cấp.

Cách viết

中
级

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中级水平 — trình độ trung cấp
  • 中级课程 — khóa học trung cấp
  • 中级考试 — kỳ thi trung cấp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK