Từ điển HSK / 中级
中级
Hán Việt: ✓ trung cấptính từHSK 3.0 cấp 5
trung cấp; bậc trung
Tốc độ
Ví dụ
她正在学习中级汉语课程。
tā zhèngzài xuéxí zhōngjí hànyǔ kèchéng.
Cô ấy đang học khóa tiếng Hán trung cấp.
Cách viết
中
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中级水平 — trình độ trung cấp
- 中级课程 — khóa học trung cấp
- 中级考试 — kỳ thi trung cấp
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.