Từ điển HSK / 高兴
高兴
Hán Việt: cao hưngtính từHSK 3.0 cấp 1
vui vẻ; vui mừng
Tốc độ
Ví dụ
认识你我很高兴。
rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng.
Tôi rất vui được quen biết bạn.
Cách viết
高
兴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很高兴 — rất vui
- 高兴地笑 — vui vẻ cười
- 高兴的事 — chuyện vui
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.