Từ điển HSK / 高兴

高兴

Hán Việt: cao hưngtính từHSK 3.0 cấp 1

vui vẻ; vui mừng

Tốc độ

Ví dụ

认识你我很高兴

rènshi nǐ wǒ hěn gāoxìng.

Tôi rất vui được quen biết bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 高兴rất vui
  • 高兴地笑vui vẻ cười
  • 高兴的事chuyện vui

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK