Từ điển HSK / 高考
高考
Hán Việt: cao khảodanh từHSK 3.0 cấp 4
kỳ thi tuyển sinh đại học
Tốc độ
Ví dụ
他正在为高考努力学习。
tā zhèngzài wèi gāokǎo nǔlì xuéxí.
Cậu ấy đang nỗ lực học để thi đại học.
Cách viết
高
考
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加高考 — tham gia thi đại học
- 高考成绩 — điểm thi đại học
- 准备高考 — chuẩn bị thi đại học
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.