Từ điển HSK / 考生

考生

Hán Việt: khảo sinhdanh từHSK 3.0 cấp 4

thí sinh, người dự thi

Tốc độ

Ví dụ

今年的考生比去年多。

jīnnián de kǎoshēng bǐ qùnián duō.

Thí sinh năm nay nhiều hơn năm ngoái.

Cách viết

考
生

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 参加考试的考生 — thí sinh dự thi
  • 优秀考生 — thí sinh xuất sắc
  • 考生人数 — số lượng thí sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK