Từ điển HSK / 考生
考生
Hán Việt: khảo sinhdanh từHSK 3.0 cấp 4
thí sinh, người dự thi
Tốc độ
Ví dụ
今年的考生比去年多。
jīnnián de kǎoshēng bǐ qùnián duō.
Thí sinh năm nay nhiều hơn năm ngoái.
Cách viết
考
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 参加考试的考生 — thí sinh dự thi
- 优秀考生 — thí sinh xuất sắc
- 考生人数 — số lượng thí sinh
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.