Cây Hán Việt / 考

考

kǎoHán Việt: khảocấp 2

thi; làm bài kiểm tra

Trang chữ 考 →

13 từ ghép chứa 考 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.