Cây Hán Việt / 考
考
kǎoHán Việt: khảocấp 2
thi; làm bài kiểm tra
Trang chữ 考 →13 từ ghép chứa 考 · dễ trước
- 考试kǎoshìkhảo thíthi; kiểm tra; kỳ thi; bài thicấp 2
- 报考bàokǎobáo khảođăng ký dự thi (vào trường)cấp 4
- 高考gāokǎocao khảokỳ thi tuyển sinh đại họccấp 4
- 考虑kǎolǜkhảo lựcân nhắc, suy nghĩ, xem xétcấp 4
- 考生kǎoshēngkhảo sinhthí sinh, người dự thicấp 4
- 参考cānkǎo✓ tham khảotham khảo, đối chiếu xem xétcấp 5
- 思考sīkǎotư khảosuy nghĩ, suy xétcấp 5
- 考察kǎochá✓ khảo sátkhảo sát, xem xét thực địa; xem xét đánh giácấp 6
- 考古kǎogǔ✓ khảo cổkhảo cổ, làm công tác khảo cổ; khảo cổ họccấp 6
- 考核kǎohé✓ khảo hạchsát hạch, khảo hạch, kiểm tra đánh giá; cuộc sát hạch, đợt đánh giácấp 6
- 考验kǎoyànkhảo nghiệmthử thách, kiểm nghiệm; sự thử tháchcấp 6
- 考查kǎochákhảo trakhảo sát, kiểm tra đánh giá (theo tiêu chuẩn nhất định)cấp 7-9
- 考量kǎoliángkhảo lượngcân nhắc, xem xét, suy tính (thận trọng); sự cân nhắc, điều phải cân nhắc, khía cạnh phải tính đếncấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.