Từ điển HSK / 考查
考查
Hán Việt: khảo trađộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khảo sát, kiểm tra đánh giá (theo tiêu chuẩn nhất định)
Tốc độ
Ví dụ
期末要考查学生的实际操作能力。
qīmò yào kǎochá xuéshēng de shíjì cāozuò nénglì.
Cuối kỳ sẽ kiểm tra đánh giá năng lực thực hành của học sinh.
Cách viết
考
查
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 考查成绩 — kiểm tra thành tích
- 考查能力 — đánh giá năng lực
- 全面考查 — đánh giá toàn diện
Từ cùng chữ
考 khảoCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.