Từ điển HSK / 调查
调查
Hán Việt: ✓ điều trađộng từHSK 3.0 cấp 4
điều tra; khảo sát
Tốc độ
Ví dụ
警察正在调查这件事。
jǐngchá zhèngzài diàochá zhè jiàn shì.
Cảnh sát đang điều tra việc này.
Cách viết
调
查
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场调查 — điều tra thị trường
- 进行调查 — tiến hành điều tra
- 调查情况 — điều tra tình hình
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.