Từ điển HSK / 调研
调研
Hán Việt: điều nghiênđộng từHSK 3.0 cấp 5
điều tra nghiên cứu, khảo sát
Tốc độ
Ví dụ
他们到农村去调研了一个月。
tāmen dào nóngcūn qù diàoyán le yí gè yuè.
Họ về nông thôn khảo sát suốt một tháng.
Cách viết
调
研
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场调研 — khảo sát thị trường
- 进行调研 — tiến hành nghiên cứu
- 调研报告 — báo cáo khảo sát
Từ cùng chữ
调 điềuCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.