Từ điển HSK / 科研

科研

Hán Việt: khoa nghiênđộng từHSK 3.0 cấp 5

nghiên cứu khoa học

Tốc độ

Ví dụ

他长期在大学从事科研。

tā chángqī zài dàxué cóngshì kēyán.

Anh ấy làm nghiên cứu khoa học lâu năm ở trường đại học.

Cách viết

科
研

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 科研工作 — công tác nghiên cứu khoa học
  • 科研项目 — đề tài nghiên cứu khoa học
  • 从事科研 — làm nghiên cứu khoa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK