Từ điển HSK / 科研
科研
Hán Việt: khoa nghiênđộng từHSK 3.0 cấp 5
nghiên cứu khoa học
Tốc độ
Ví dụ
他长期在大学从事科研。
tā chángqī zài dàxué cóngshì kēyán.
Anh ấy làm nghiên cứu khoa học lâu năm ở trường đại học.
Cách viết
科
研
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科研工作 — công tác nghiên cứu khoa học
- 科研项目 — đề tài nghiên cứu khoa học
- 从事科研 — làm nghiên cứu khoa học
Từ cùng chữ
科 khoaCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.