Từ điển HSK / 本科
本科
Hán Việt: bản khoadanh từHSK 3.0 cấp 4
hệ đại học chính quy (bậc cử nhân)
Tốc độ
Ví dụ
她正在读本科。
tā zhèngzài dú běnkē.
Cô ấy đang học hệ đại học.
Cách viết
本
科
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本科毕业 — tốt nghiệp đại học
- 本科生 — sinh viên đại học
- 读本科 — học hệ đại học
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.