Từ điển HSK / 本子
本子
Hán Việt: bản tửdanh từHSK 3.0 cấp 2
quyển vở, sổ tay
Tốc độ
Ví dụ
我在本子上记了几个生词。
wǒ zài běnzi shàng jìle jǐ gè shēngcí.
Tôi đã ghi mấy từ mới vào quyển vở.
Cách viết
本
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个本子 — một quyển vở
- 新本子 — vở mới
- 写在本子上 — viết vào vở
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.