Từ điển HSK / 基本

基本

Hán Việt: cơ bảntính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

cơ bản, căn bản, chủ yếu; về cơ bản, đại thể

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cơ bản, căn bản, chủ yếu

这是学习汉语的基本知识。

zhè shì xuéxí hànyǔ de jīběn zhīshi.

Đây là kiến thức cơ bản để học tiếng Trung.

về cơ bản, đại thể

这个问题基本解决了。

zhège wèntí jīběn jiějué le.

Vấn đề này về cơ bản đã được giải quyết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基本条件điều kiện cơ bản
  • 基本要求yêu cầu cơ bản
  • 基本相同về cơ bản giống nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK