Từ điển HSK / 基因

基因

Hán Việt: cơ nhândanh từHSK 3.0 cấp 6

gen; nhân tố di truyền

Tốc độ

Ví dụ

科学家发现了与这种疾病相关的基因

kēxuéjiā fāxiàn le yǔ zhè zhǒng jíbìng xiāngguān de jīyīn.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra gen liên quan đến căn bệnh này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 遗传基因gen di truyền
  • 基因突变đột biến gen
  • 基因工程công nghệ gen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK