Từ điển HSK / 因此
因此
Hán Việt: nhân thửliên từHSK 3.0 cấp 4
vì thế; do đó
Tốc độ
Ví dụ
他生病了,因此没来上课。
tā shēngbìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.
Anh ấy bị ốm, vì thế không đến lớp.
Cách viết
因
此
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 因此成功 — vì thế mà thành công
- 因此高兴 — vì thế mà vui
- 也因此 — cũng vì vậy
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.