Từ điển HSK / 此次
此次
Hán Việt: thử thứđại từHSK 3.0 cấp 4
lần này
Tốc độ
Ví dụ
此次活动非常成功。
cǐ cì huódòng fēicháng chénggōng.
Hoạt động lần này rất thành công.
Cách viết
此
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 此次比赛 — lần thi này
- 此次活动 — hoạt động lần này
- 此次会议 — cuộc họp lần này
Từ cùng chữ
此 thửCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.