Từ điển HSK / 此后
此后
Hán Việt: thử hậudanh từHSK 3.0 cấp 5
sau đó; từ đó về sau
Tốc độ
Ví dụ
此后,他们再也没有见过面。
cǐhòu, tāmen zài yě méiyǒu jiàn guò miàn.
Sau đó, họ không bao giờ gặp lại nhau nữa.
Cách viết
此
后
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 此后多年 — nhiều năm sau đó
- 自此后 — kể từ đó
- 此后不久 — không lâu sau đó
Từ cùng chữ
此 thửCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.