Từ điển HSK / 因地制宜
因地制宜
Hán Việt: nhân địa chế nghithành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
tùy theo điều kiện từng nơi mà đề ra biện pháp thích hợp; liệu cơm gắp mắm
Tốc độ
Ví dụ
发展农业要因地制宜,不能盲目照搬。
fāzhǎn nóngyè yào yīn dì zhì yí, bùnéng mángmù zhàobān.
Phát triển nông nghiệp phải tùy theo điều kiện từng vùng, không thể sao chép một cách mù quáng.
Cách viết
因
地
制
宜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 因地制宜发展 — phát triển tùy điều kiện địa phương
- 因地制宜的政策 — chính sách phù hợp từng vùng
- 因地制宜种植 — trồng trọt theo điều kiện địa phương
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.