Từ điển HSK / 因为
因为
Hán Việt: nhân viliên từ, giới từHSK 3.0 cấp 2
bởi vì; vì (nối câu chỉ nguyên nhân); vì; do (dẫn ra nguyên nhân)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
连
bởi vì; vì (nối câu chỉ nguyên nhân)
因为下雨,所以我没去。
yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Vì trời mưa nên tôi đã không đi.
介
vì; do (dẫn ra nguyên nhân)
他因为感冒没来上班。
tā yīnwèi gǎnmào méi lái shàngbān.
Anh ấy vì bị cảm nên không đi làm.
Cách viết
因
为
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 因为下雨 — vì trời mưa
- 因为他 — vì anh ấy
- 因为生病 — vì bị bệnh
Từ cùng chữ
因 nhânCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.