Từ điển HSK / 因为

因为

Hán Việt: nhân viliên từ, giới từHSK 3.0 cấp 2

bởi vì; vì (nối câu chỉ nguyên nhân); vì; do (dẫn ra nguyên nhân)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

bởi vì; vì (nối câu chỉ nguyên nhân)

因为下雨,所以我没去。

yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.

Vì trời mưa nên tôi đã không đi.

vì; do (dẫn ra nguyên nhân)

因为感冒没来上班。

tā yīnwèi gǎnmào méi lái shàngbān.

Anh ấy vì bị cảm nên không đi làm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 因为下雨vì trời mưa
  • 因为vì anh ấy
  • 因为生病vì bị bệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK